Cách dùng "看上了我叫他们过来面试" (kàn shàng le wǒ jiào tā men guò lái miàn shì) trong hội thoại tiếng Trung

kànshànglejiàomenguòláimiànshì

Thấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kàn

这些都是我初选出来的 你看看

Đây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.

LINE 0229:17
PLAYING SCENE
kàn
shàng
le
jiào
men
guò
lái
miàn
shì

Thấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.

LINE 0329:20
dōu shì hào xué xiào ya yán jiū shēng a

都是好学校呀 研究生啊

Toàn là trường tốt nhỉ. Thạc sĩ à.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp29:17
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 13 of 13)
为什么人人都想进这写字楼呢
HSK 2
0:03s
wèi shén me rén rén dōu xiǎng jìn zhè xiě zì lóu nesao ai cũng muốn vào tòa nhà văn phòng này
可能是一个小小的专员
HSK 2
0:03s
kě néng shì yí gè xiǎo xiǎo de zhuān yuáncó thể chỉ là một chuyên viên nhỏ
那以后保不齐 人就当总监 经理
HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu bǎo bù qí rén jiù dāng zǒng jiān jīng lǐNhưng sau này biết đâu người ta làm giám đốc, quản lý
说不定未来还能是个老板呢 我们呢
HSK 5
0:03s
shuō bù dìng wèi lái hái néng shì gè lǎo bǎn ne wǒ men neBiết đâu tương lai còn thành sếp lớn Còn chúng ta thì sao
真的 可能我们这辈子干到八十岁
HSK 3
0:03s
zhēn de kě néng wǒ men zhè bèi zi gàn dào bā shí suìThật đấy Có lẽ cả đời làm đến tám mươi tuổi
还是一个促销员
HSK 5
0:03s
hái shì yí gè cù xiāo yuánvẫn là một nhân viên tiếp thị
今天这么开心的日子 我干吗说这么难听的话
HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè me kāi xīn de rì zi wǒ gàn má shuō zhè me nán tīng de huàHôm nay ngày vui thế này tôi nói mấy lời khó nghe này làm gì
没别的意思啊 你好好干 没事
HSK 4
0:03s
méi bié de yì si a nǐ hǎo hǎo gàn méi shìKhông có ý gì khác đâu Bạn cứ cố gắng làm tốt Không sao
齐总 还真是你 要不然会是谁啊
HSK 7
0:03s
qí zǒng hái zhēn shì nǐ yào bù rán huì shì shuí aTổng Tề, đúng là anh thật Không thì còn là ai nữa
不瞒你说 我刚接到电话 还以为遇到电信诈骗了
HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō wǒ gāng jiē dào diàn huà hái yǐ wéi yù dào diàn xìn zhà piàn leKhông giấu gì anh Tôi vừa nghe điện thoại còn tưởng gặp lừa đảo viễn thông
我身上没什么值得别人骗的
HSK 5
0:03s
wǒ shēn shàng méi shén me zhí de bié rén piàn deTrên người tôi chẳng có gì đáng để người ta lừa
我觉得你就是我要找的人
HSK 2
0:03s
wǒ jué de nǐ jiù shì wǒ yào zhǎo de rénTôi thấy anh chính là người tôi cần tìm