Cách dùng "你的朋友 当然是你的价格啦" (nǐ de péng yǒu dāng rán shì nǐ de jià gé la) trong hội thoại tiếng Trung

depéngyǒu dāngránshìdejiàla

Bạn của cô đương nhiên là giá của cô rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:24
hǎo de hǎo de méi shì wǒ gěi tā sòng huò

好的好的 没事 我给他送货

Vâng vâng, không sao. Tôi giao hàng cho anh ta.

LINE 0232:27
PLAYING SCENE
nǐ de péng yǒu dāng rán shì nǐ de jià gé la

你的朋友 当然是你的价格啦

Bạn của cô đương nhiên là giá của cô rồi.

LINE 0332:33
méi
wèn

Không vấn đề.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:27
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 10 of 13)
你等一下啊 我让肖扬肖总跟你说
HSK 3
0:03s
nǐ děng yí xià a wǒ ràng xiào yáng xiào zǒng gēn nǐ shuōBạn đợi chút. Tôi để Tổng Tiêu Dương nói với bạn.
这个MT项目啊 原本已定人了
HSK 6
0:03s
zhè ge MT xiàng mù a yuán běn yǐ dìng rén leDự án MT này, vốn đã định người rồi.
我把人给换了 你必须得好好干啊
HSK 4
0:03s
wǒ bǎ rén gěi huàn le nǐ bì xū dé hǎo hǎo gàn atôi đã đổi người. Bạn nhất định phải làm tốt đấy.
要不然我没法跟客户交代
HSK 7
0:03s
yào bù rán wǒ méi fǎ gēn kè hù jiāo dàiKhông thì tôi không thể giao nộp với khách hàng.
很多事情 一辈子只有一次机会
HSK 6
0:03s
hěn duō shì qíng yī bèi zi zhǐ yǒu yī cì jī huìRất nhiều việc, cả đời chỉ có một cơ hội.
要不先让她在你那儿待半年
HSK 4
0:03s
yào bù xiān ràng tā zài nǐ nà ér dài bàn niánHay là để cô ấy ở chỗ cậu nửa năm trước.
说实话 她能力不差
HSK 6
0:03s
shuō shí huà tā néng lì bù chàNói thật nhé, năng lực cô ấy không tệ.
你好好养着 我还有事 我先走了
HSK 4
0:03s
nǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu leCậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.
谢了啊 谢什么谢 咱俩谁跟谁
HSK 4
0:03s
xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuíCảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.
这些都是我初选出来的 你看看
HSK 2
0:03s
zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kànĐây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.
看上了我叫他们过来面试
HSK 4
0:03s
kàn shàng le wǒ jiào tā men guò lái miàn shìThấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.
都是好学校呀 研究生啊
HSK 5
0:03s
dōu shì hào xué xiào ya yán jiū shēng aToàn là trường tốt nhỉ. Thạc sĩ à.
现在竞争激烈嘛 以后这是常态
HSK 7
0:03s
xiàn zài jìng zhēng jī liè ma yǐ hòu zhè shì cháng tàiGiờ cạnh tranh gay gắt mà. Sau này đây sẽ là chuyện thường.
真漂亮 谢谢
HSK 1
0:03s
zhēn piào liàng xiè xièĐẹp quá. Cảm ơn.
我觉得我们的关系 也像一个肿瘤
HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men de guān xì yě xiàng yí gè zhǒng liúTôi cảm thấy quan hệ của chúng ta cũng giống một khối u.
非常有害 甚至有毒
HSK 5
0:03s
fēi cháng yǒu hài shèn zhì yǒu dúRất có hại, thậm chí độc hại.
之后我会想办法让她离开公司
HSK 4
0:03s
zhī hòu wǒ huì xiǎng bàn fǎ ràng tā lí kāi gōng sīSau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.
我做错的我会一一改正
HSK 6
0:03s
wǒ zuò cuò de wǒ huì yī yī gǎi zhèngLỗi tôi gây ra, tôi sẽ sửa từng cái một.
你能多想想 这两年我们在一起的幸福时刻
HSK 5
0:03s
nǐ néng duō xiǎng xiǎng zhè liǎng nián wǒ men zài yì qǐ de xìng fú shí kècậu có thể nghĩ nhiều hơn về những khoảnh khắc hạnh phúc hai năm qua.
你能再给我一次机会 你不用着急现在回复我
HSK 4
0:03s
nǐ néng zài gěi wǒ yī cì jī huì nǐ bù yòng zháo jí xiàn zài huí fù wǒcậu có thể cho tôi thêm một cơ hội. Cậu không cần vội trả lời tôi bây giờ.