Cách dùng "它叫什么名字呀" (tā jiào shén me míng zì ya) trong hội thoại tiếng Trung
它叫什么名字呀
Nó tên là gì thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:21
zhè这
fāng方
miàn面
jīng经
yàn验
bǐ比
jiào较
fēng丰
fù富
ma嘛
“Kinh nghiệm mảng này khá phong phú”
LINE 0209:24
PLAYING SCENEtā它
jiào叫
shén什
me么
míng名
zì字
ya呀
“Nó tên là gì thế”
LINE 0309:27
tā tā míng zì jiào fù guì fù guì nán shēng nǚ shēng nǚ hái nǚ hái a
它 它名字叫富贵 富贵 男生女生 女孩 女孩啊
“Nó, nó tên là Phú Quý Phú Quý Là đực hay cái Là cái Là cái à”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s
wèi shén me rén rén dōu xiǎng jìn zhè xiě zì lóu nesao ai cũng muốn vào tòa nhà văn phòng này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà yǐ hòu bǎo bù qí rén jiù dāng zǒng jiān jīng lǐNhưng sau này biết đâu người ta làm giám đốc, quản lý

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng wèi lái hái néng shì gè lǎo bǎn ne wǒ men neBiết đâu tương lai còn thành sếp lớn Còn chúng ta thì sao

HSK 3
0:03s
zhēn de kě néng wǒ men zhè bèi zi gàn dào bā shí suìThật đấy Có lẽ cả đời làm đến tám mươi tuổi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jīn tiān zhè me kāi xīn de rì zi wǒ gàn má shuō zhè me nán tīng de huàHôm nay ngày vui thế này tôi nói mấy lời khó nghe này làm gì

HSK 4
0:03s
méi bié de yì si a nǐ hǎo hǎo gàn méi shìKhông có ý gì khác đâu Bạn cứ cố gắng làm tốt Không sao

HSK 7
0:03s
qí zǒng hái zhēn shì nǐ yào bù rán huì shì shuí aTổng Tề, đúng là anh thật Không thì còn là ai nữa

HSK 7
0:03s
bù mán nǐ shuō wǒ gāng jiē dào diàn huà hái yǐ wéi yù dào diàn xìn zhà piàn leKhông giấu gì anh Tôi vừa nghe điện thoại còn tưởng gặp lừa đảo viễn thông

HSK 5
0:03s
wǒ shēn shàng méi shén me zhí de bié rén piàn deTrên người tôi chẳng có gì đáng để người ta lừa

HSK 2
0:03s