Cách dùng "销售的地盘一共就这么大" (xiāo shòu de dì pán yī gòng jiù zhè me dà) trong hội thoại tiếng Trung
销售的地盘一共就这么大
Địa bàn của sales chỉ có chừng này thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
dàn但
tóng同
yàng样
yě也
shì是
jī机
huì会
“nhưng cũng đồng thời là cơ hội.”
LINE 0235:29
PLAYING SCENExiāo销
shòu售
de的
dì地
pán盘
yī一
gòng共
jiù就
zhè这
me么
dà大
“Địa bàn của sales chỉ có chừng này thôi.”
LINE 0335:31
wǒ我
men们
tuán团
duì队
děng等
yú于
shì是
héng横
chā插
yī一
gàng杠
zi子
“Đội của chúng ta coi như xông vào giữa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 10 of 13)
HSK 3
0:03s
nǐ děng yí xià a wǒ ràng xiào yáng xiào zǒng gēn nǐ shuōBạn đợi chút. Tôi để Tổng Tiêu Dương nói với bạn.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ rén gěi huàn le nǐ bì xū dé hǎo hǎo gàn atôi đã đổi người. Bạn nhất định phải làm tốt đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hěn duō shì qíng yī bèi zi zhǐ yǒu yī cì jī huìRất nhiều việc, cả đời chỉ có một cơ hội.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu leCậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.

HSK 4
0:03s
xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuíCảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.

HSK 2
0:03s
zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kànĐây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài jìng zhēng jī liè ma yǐ hòu zhè shì cháng tàiGiờ cạnh tranh gay gắt mà. Sau này đây sẽ là chuyện thường.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de wǒ men de guān xì yě xiàng yí gè zhǒng liúTôi cảm thấy quan hệ của chúng ta cũng giống một khối u.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī hòu wǒ huì xiǎng bàn fǎ ràng tā lí kāi gōng sīSau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ néng duō xiǎng xiǎng zhè liǎng nián wǒ men zài yì qǐ de xìng fú shí kècậu có thể nghĩ nhiều hơn về những khoảnh khắc hạnh phúc hai năm qua.

HSK 4
0:03s
nǐ néng zài gěi wǒ yī cì jī huì nǐ bù yòng zháo jí xiàn zài huí fù wǒcậu có thể cho tôi thêm một cơ hội. Cậu không cần vội trả lời tôi bây giờ.