Cách dùng "金老幺 你什么意思" (jīn lǎo yāo nǐ shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
金老幺 你什么意思
Yêu quái Kim. Thầy có ý gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
hǎo hǎo shàng kè hǎo
好好上课 好
“Về lớp học cho tốt. Vâng.”
LINE 0225:35
PLAYING SCENEjīn lǎo yāo nǐ shén me yì si
金老幺 你什么意思
“Yêu quái Kim. Thầy có ý gì?”
LINE 0325:38
jiù yīn wèi tā men xué xí chéng jì hǎo wǒ liǎ xué xí chéng jì bù hǎo
就因为他们学习成绩好 我俩学习成绩不好
“Chỉ vì chúng nó học giỏi, còn hai bọn em học không giỏi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s