Cách dùng "可是他 没有可是 相信老师" (kě shì tā méi yǒu kě shì xiāng xìn lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung

shì méiyǒushì xiāngxìnlǎoshī

- Nhưng mà cậu ấy... - Không có nhưng nhị gì hết. Tin cô đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:19
xiàn zài tài wǎn le nǐ xiān xiū xī wǒ qù zhǎo tā

现在太晚了 你先休息 我去找他

Giờ muộn quá rồi. Em nghỉ ngơi trước đi. Để cô đi tìm.

LINE 0228:22
PLAYING SCENE
kě shì tā méi yǒu kě shì xiāng xìn lǎo shī

可是他 没有可是 相信老师

- Nhưng mà cậu ấy... - Không có nhưng nhị gì hết. Tin cô đi.

LINE 0328:30
wèi qín áo lí jiā chū zǒu le wǒ zài lóu xià děng nǐ yì qǐ qù zhǎo hǎo

喂 秦敖离家出走了 我在楼下等你 一起去找 好

A lô, Tần Ngao bỏ nhà đi rồi. Tôi đợi cô dưới lầu. Chúng ta cùng đi tìm. Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp28:22
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
秦敖 不要逃避
HSK 7
0:03s
qín áo bú yào táo bìTần Ngao, đừng trốn chạy.