Cách dùng "你一定要扶好我啊 放心" (nǐ yí dìng yào fú hǎo wǒ a fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你一定要扶好我啊 放心
Anh phải giữ chặt tôi đấy. Yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
tái抬
tóu头
kàn看
qián前
miàn面
“Ngẩng đầu nhìn phía trước.”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEnǐ yí dìng yào fú hǎo wǒ a fàng xīn
你一定要扶好我啊 放心
“Anh phải giữ chặt tôi đấy. Yên tâm.”
LINE 0313:49
chē tóu bǎi zhèng chē tóu bǎi zhèng
车头摆正 车头摆正
“Giữ thẳng tay lái, giữ thẳng tay lái.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s