Cách dùng "京州是我的主场" (jīng zhōu shì wǒ de zhǔ chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
京州是我的主场
Kinh Châu là sân nhà của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
wǒ ràng shī fù gěi pài chū suǒ dǎ gè diàn huà bù yòng
我让师父给派出所打个电话 不用
“Để em bảo thầy gọi điện cho đồn công an. Không cần đâu.”
LINE 0231:37
PLAYING SCENEjīng京
zhōu州
shì是
wǒ我
de的
zhǔ主
chǎng场
“Kinh Châu là sân nhà của anh.”
LINE 0331:43
jiǎn捡
de的
ya呀
“Nhặt đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā gēn zhào píng yīng gāi shì péng yǒu qián liè bào tū jī duì de fù duì zhǎngChắc anh ấy và Triệu Bình là bạn. Cựu đội phó của đội đột kích Báo Săn...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì shú rén zhī jiān hé péng yǒu zhī jiān de gè rén guān xìlà quan hệ cá nhân giữa người thân quen và giữa bạn bè.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn yī wèn dāng nián tè jǐng zhī duì fā shēng de shì qínghỏi về chuyện xảy ra ở chi đội đặc nhiệm năm xưa,

HSK 5
0:03s
huò xǔ kě yǐ cóng lìng wài yí gè jiǎo dù qù zhǎng wò 8·17có lẽ sẽ nắm được một vài manh mối mới về vụ án 17/8

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāi hǎo hǎo shěn shì yī xià zì jǐ de hūn yīn leem nên xem xét lại thật kỹ về cuộc hôn nhân của mình đi.

HSK 2
0:03s
jiāng hán shēng shì yīn wèi ài nǐ hé nǐ zài yì qǐ[Giang Hàn Thanh yêu em nên mới ở bên em,]

HSK 6
0:03s
hái shì yǒu shén me qí tā de mù dì xiǎo zhí zi de mǎn yuè jiǔ[hay là có mục đích gì khác?] [Đồng nghiệp trong đội đặc nhiệm lúc trước]

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
shì tā zhī qián de yí gè xiāng hǎo gěi tā zhǎo de tā men shì tóng xiānglà một tình nhân trước kia tìm cho hắn. Họ là đồng hương,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s