Cách dùng "是他之前的一个相好给他找的 他们是同乡" (shì tā zhī qián de yí gè xiāng hǎo gěi tā zhǎo de tā men shì tóng xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
是他之前的一个相好给他找的 他们是同乡
là một tình nhân trước kia tìm cho hắn. Họ là đồng hương,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
nǐ你
zhǎo找
dào到
de的
nà那
ge个
yuàn院
zi子
“Căn nhà mà cậu tìm được”
LINE 0206:47
PLAYING SCENEshì tā zhī qián de yí gè xiāng hǎo gěi tā zhǎo de tā men shì tóng xiāng
是他之前的一个相好给他找的 他们是同乡
“là một tình nhân trước kia tìm cho hắn. Họ là đồng hương,”
LINE 0306:50
dōu shì jì shuǐ xià gāi cūn rén
都是 济水下垓村人
“đều là người thôn Hạ Cai, Tế Thủy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā gēn zhào píng yīng gāi shì péng yǒu qián liè bào tū jī duì de fù duì zhǎngChắc anh ấy và Triệu Bình là bạn. Cựu đội phó của đội đột kích Báo Săn...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì shú rén zhī jiān hé péng yǒu zhī jiān de gè rén guān xìlà quan hệ cá nhân giữa người thân quen và giữa bạn bè.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn yī wèn dāng nián tè jǐng zhī duì fā shēng de shì qínghỏi về chuyện xảy ra ở chi đội đặc nhiệm năm xưa,

HSK 5
0:03s
huò xǔ kě yǐ cóng lìng wài yí gè jiǎo dù qù zhǎng wò 8·17có lẽ sẽ nắm được một vài manh mối mới về vụ án 17/8

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāi hǎo hǎo shěn shì yī xià zì jǐ de hūn yīn leem nên xem xét lại thật kỹ về cuộc hôn nhân của mình đi.

HSK 2
0:03s
jiāng hán shēng shì yīn wèi ài nǐ hé nǐ zài yì qǐ[Giang Hàn Thanh yêu em nên mới ở bên em,]

HSK 6
0:03s
hái shì yǒu shén me qí tā de mù dì xiǎo zhí zi de mǎn yuè jiǔ[hay là có mục đích gì khác?] [Đồng nghiệp trong đội đặc nhiệm lúc trước]

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
xiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s