Cách dùng "可是他看上去又很抗拒他呀" (kě shì tā kàn shàng qù yòu hěn kàng jù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
可是他看上去又很抗拒他呀
nhưng trông anh ấy có vẻ rất bài xích.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
zhào赵
píng平
gēn跟
tā他
shì是
péng朋
yǒu友
“Triệu Bình là bạn anh ấy,”
LINE 0204:03
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
kàn看
shàng上
qù去
yòu又
hěn很
kàng抗
jù拒
tā他
ya呀
“nhưng trông anh ấy có vẻ rất bài xích.”
LINE 0304:06
nǐ你
shuō说
dé得
méi没
cuò错
“Em nói đúng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s