Cách dùng "可是他看上去又很抗拒他呀" (kě shì tā kàn shàng qù yòu hěn kàng jù tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
可是他看上去又很抗拒他呀
nhưng trông anh ấy có vẻ rất bài xích.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
zhào赵
píng平
gēn跟
tā他
shì是
péng朋
yǒu友
“Triệu Bình là bạn anh ấy,”
LINE 0204:03
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
kàn看
shàng上
qù去
yòu又
hěn很
kàng抗
jù拒
tā他
ya呀
“nhưng trông anh ấy có vẻ rất bài xích.”
LINE 0304:06
nǐ你
shuō说
dé得
méi没
cuò错
“Em nói đúng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s