Cách dùng "是他儿子留给他们养老用的" (shì tā ér zi liú gěi tā men yǎng lǎo yòng de) trong hội thoại tiếng Trung
是他儿子留给他们养老用的
là con trai họ để lại cho họ dưỡng già.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
jù liǎng wèi lǎo rén suǒ shuō a zhè shí wàn kuài qián
据两位老人所说啊 这十万块钱
“Theo lời hai ông bà nói, một trăm nghìn tệ này”
LINE 0220:13
PLAYING SCENEshì是
tā他
ér儿
zi子
liú留
gěi给
tā他
men们
yǎng养
lǎo老
yòng用
de的
“là con trai họ để lại cho họ dưỡng già.”
LINE 0320:15
róng rù bù liǎo shè huì yǒu zhè me duō qián suǒ yǐ shuō
融入不了社会有这么多钱 所以说
“Không hòa nhập được với xã hội mà lại có nhiều tiền vậy à? Thế nên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s