Cách dùng "是他儿子留给他们养老用的" (shì tā ér zi liú gěi tā men yǎng lǎo yòng de) trong hội thoại tiếng Trung
是他儿子留给他们养老用的
là con trai họ để lại cho họ dưỡng già.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
jù liǎng wèi lǎo rén suǒ shuō a zhè shí wàn kuài qián
据两位老人所说啊 这十万块钱
“Theo lời hai ông bà nói, một trăm nghìn tệ này”
LINE 0220:13
PLAYING SCENEshì是
tā他
ér儿
zi子
liú留
gěi给
tā他
men们
yǎng养
lǎo老
yòng用
de的
“là con trai họ để lại cho họ dưỡng già.”
LINE 0320:15
róng rù bù liǎo shè huì yǒu zhè me duō qián suǒ yǐ shuō
融入不了社会有这么多钱 所以说
“Không hòa nhập được với xã hội mà lại có nhiều tiền vậy à? Thế nên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s