Cách dùng "我就给了他一榔头" (wǒ jiù gěi le tā yī láng tou) trong hội thoại tiếng Trung
我就给了他一榔头
Tôi cho ông ta một nhát búa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:40
yào要
me么
shuō说
rén人
lǎo老
bù不
zhōng中
yòng用
a啊
“Thế mới nói già rồi nên vô dụng.”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gěi给
le了
tā他
yī一
láng榔
tou头
“Tôi cho ông ta một nhát búa”
LINE 0336:47
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shì
他就不行了 那血溅得满地都是
“mà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s