Cách dùng "我就给了他一榔头" (wǒ jiù gěi le tā yī láng tou) trong hội thoại tiếng Trung
我就给了他一榔头
Tôi cho ông ta một nhát búa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:40
yào要
me么
shuō说
rén人
lǎo老
bù不
zhōng中
yòng用
a啊
“Thế mới nói già rồi nên vô dụng.”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gěi给
le了
tā他
yī一
láng榔
tou头
“Tôi cho ông ta một nhát búa”
LINE 0336:47
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shì
他就不行了 那血溅得满地都是
“mà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ men yào bù wèn nǐ men huàn gè rén zài huàn gè rénNếu các anh không hỏi thì đổi người khác đi. Đổi người nữa đi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s