Cách dùng "我就在派出所门口呢" (wǒ jiù zài pài chū suǒ mén kǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung
我就在派出所门口呢
Anh đang ở trước cổng đồn công an đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
lái de tài cāng cù le nǐ zěn me zhī dào de
来得太仓促了 你怎么知道的
“Đến vội quá. Sao anh biết?”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zài在
pài派
chū出
suǒ所
mén门
kǒu口
ne呢
“Anh đang ở trước cổng đồn công an đây.”
LINE 0340:28
wǒ xià bān gāng hǎo jīng guò nǐ chū lái ba wǒ jiù bù jìn qù le
我下班刚好经过 你出来吧我就不进去了
“Anh tan làm, tiện thể đi ngang qua. Em ra đây đi, anh không vào nữa đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s