Cách dùng "我就在派出所门口呢" (wǒ jiù zài pài chū suǒ mén kǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung
我就在派出所门口呢
Anh đang ở trước cổng đồn công an đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
lái de tài cāng cù le nǐ zěn me zhī dào de
来得太仓促了 你怎么知道的
“Đến vội quá. Sao anh biết?”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zài在
pài派
chū出
suǒ所
mén门
kǒu口
ne呢
“Anh đang ở trước cổng đồn công an đây.”
LINE 0340:28
wǒ xià bān gāng hǎo jīng guò nǐ chū lái ba wǒ jiù bù jìn qù le
我下班刚好经过 你出来吧我就不进去了
“Anh tan làm, tiện thể đi ngang qua. Em ra đây đi, anh không vào nữa đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
tā xiàn zài zěn me yàng tīng shuō shì tóu bù shòu shāngBây giờ ông ấy thế nào? Nghe bảo là bị thương ở đầu.

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù qīng chǔ yīn wèi wǒ yě méi yǒu jiàn dàoEm cũng không rõ. Bởi vì em cũng không được gặp.

HSK 5
0:03s
wáng zhǔ rèn yù xí yīng gāi hé 8·17 yǒu guānChủ nhiệm Vương bị đánh lén chắc là có liên quan đến vụ 17/8.

HSK 6
0:03s
tā shì bú shì chá chū shén me xīn de xiàn suǒCó phải ông ấy tra ra được manh mối mới gì không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
liáng le jiù bù hǎo chī le zài shuō tā yě bù chī là deNguội rồi không ngon nữa đâu. Vả lại, anh ấy cũng không ăn đồ cay.

HSK 4
0:03s
qián bù jiǔ wǒ men duì lǐ chá chū lái yí gè yǒu wèn tí de tóng shìKhông lâu trước đó, đội chúng em điều tra ra được một đồng nghiệp có vấn đề

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàng fàn zuì tuán huǒ dì qíng bào zhè me yán zhòngGửi tình báo cho băng nhóm tội phạm. Nghiêm trọng thế.

HSK 4
0:03s
yīn wèi zhī qián tā yě zài tè jǐng duì dài guòBởi vì trước đó anh ta cũng từng ở trong đội đặc nhiệm

HSK 5
0:03s