Cách dùng "行 那你等等我 我马上出来了" (xíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
行 那你等等我 我马上出来了
Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
nà méi shì wǒ jiù lái kàn kàn nǐ
那没事 我就来看看你
“Vậy thì thôi. Anh đến thăm em thôi.”
LINE 0240:46
PLAYING SCENExíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le
行 那你等等我 我马上出来了
“Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.”
LINE 0340:49
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s