Cách dùng "行 那你等等我 我马上出来了" (xíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
行 那你等等我 我马上出来了
Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
nà méi shì wǒ jiù lái kàn kàn nǐ
那没事 我就来看看你
“Vậy thì thôi. Anh đến thăm em thôi.”
LINE 0240:46
PLAYING SCENExíng nà nǐ děng děng wǒ wǒ mǎ shàng chū lái le
行 那你等等我 我马上出来了
“Được. Vậy anh đợi em nhé. Em ra ngay.”
LINE 0340:49
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 7 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bié pèng tā sǐ wáng qí shí bìng bù kě pàĐừng động vào cô ấy. [Thực ra cái chết không hề đáng sợ.]

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ ràng shī fù gěi pài chū suǒ dǎ gè diàn huà bù yòngĐể em bảo thầy gọi điện cho đồn công an. Không cần đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
dōu shuō duō shǎo cì le shí wàn kuài bú shì yí gè xiǎo shù aĐã bảo bao nhiêu lần rồi. Một trăm nghìn tệ không phải con số nhỏ.

HSK 2
0:03s
shí wàn kuài qián bú shì yí gè xiǎo shù néng huā zhè me kuài maMột trăm nghìn tệ không phải con số nhỏ, tiêu hết nhanh thế được sao?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kāi jiǔ yī kāi jiù shí píng duì bú duì wán leTôi mở rượu một lúc hẳn mười chai, đúng không nào? Xong thì

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
shuí gēn nǐ xī pí xiào liǎn le wǒ rèn zhēn zài gēn nǐ shuōAi cười cợt lả lơi với anh? Tôi đang nói nghiêm túc với anh.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì bù zhī dào wǒ guǎn nǐ zěn me shuōTôi không biết đấy. Mặc kệ anh nói thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wèn bù chū lái bié wèn le wǒ gào sù nǐ men wǒ jiù shì bù zhī dàoKhông hỏi ra được thì đừng hỏi nữa. Tôi nói các anh biết, tôi không biết đấy.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zài wèn nǐ zuì hòu yī biàn zhè shí wàn kuài qián dào dǐ zěn me lái detôi hỏi anh lần cuối, rốt cuộc 100 nghìn tệ này ở đâu ra?

HSK 5
0:03s
shén me shí hòu jiǎn de wǒ wàng le zài nǎ ér jiǎn deTôi quên mất nhặt được khi nào rồi. Nhặt được ở đâu nhỉ?

HSK 2
0:03s