Cách dùng "一榔头下去谁受得了" (yī láng tou xià qù shuí shòu dé le) trong hội thoại tiếng Trung
一榔头下去谁受得了
bị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:45
zhè这
ge个
nián年
jì纪
le了
“Đến tuổi này rồi,”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEyī一
láng榔
tou头
xià下
qù去
shuí谁
shòu受
dé得
le了
“bị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.”
LINE 0322:53
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōng
你们先坐会儿 我去看看我老公
“Hai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s