Cách dùng "一榔头下去谁受得了" (yī láng tou xià qù shuí shòu dé le) trong hội thoại tiếng Trung
一榔头下去谁受得了
bị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:45
zhè这
ge个
nián年
jì纪
le了
“Đến tuổi này rồi,”
LINE 0222:47
PLAYING SCENEyī一
láng榔
tou头
xià下
qù去
shuí谁
shòu受
dé得
le了
“bị đập một nhát búa thì ai chịu nổi chứ.”
LINE 0322:53
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōng
你们先坐会儿 我去看看我老公
“Hai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s