Cách dùng "银行卡的密码改成了你的生日" (yín háng kǎ de mì mǎ gǎi chéng le nǐ de shēng rì) trong hội thoại tiếng Trung
银行卡的密码改成了你的生日
Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
nǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòng
你存在银行卡里的钱 我没动
“Em chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEyín银
háng行
kǎ卡
de的
mì密
mǎ码
gǎi改
chéng成
le了
nǐ你
de的
shēng生
rì日
“Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.”
LINE 0312:29
zhè这
xiē些
qián钱
shì是
liú留
gěi给
nǐ你
de的
“Số tiền này để cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s