Cách dùng "银行卡的密码改成了你的生日" (yín háng kǎ de mì mǎ gǎi chéng le nǐ de shēng rì) trong hội thoại tiếng Trung
银行卡的密码改成了你的生日
Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
nǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòng
你存在银行卡里的钱 我没动
“Em chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.”
LINE 0212:26
PLAYING SCENEyín银
háng行
kǎ卡
de的
mì密
mǎ码
gǎi改
chéng成
le了
nǐ你
de的
shēng生
rì日
“Mật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.”
LINE 0312:29
zhè这
xiē些
qián钱
shì是
liú留
gěi给
nǐ你
de的
“Số tiền này để cho em.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s