Cách dùng "所以呢 我一再地邀请你 加入我们顶麒" (suǒ yǐ ne wǒ yī zài dì yāo qǐng nǐ jiā rù wǒ men dǐng qí) trong hội thoại tiếng Trung

suǒne zàiyāoqǐng jiāmendǐng

Nên tôi đã nhiều lần mời cô gia nhập Đinh Kỳ của chúng tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:09
duì yú nǐ ne wǒ shì yì zhí dōu hěn xīn shǎng de

对于你呢 我是一直都很欣赏的

Còn với cô tôi luôn rất ngưỡng mộ

LINE 0204:12
PLAYING SCENE
suǒ yǐ ne wǒ yī zài dì yāo qǐng nǐ jiā rù wǒ men dǐng qí

所以呢 我一再地邀请你 加入我们顶麒

Nên tôi đã nhiều lần mời cô gia nhập Đinh Kỳ của chúng tôi

LINE 0304:16
dōu
qīng
chǔ
zhè
shì
le

Tôi còn không nhớ đây là lần thứ mấy nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp04:12
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 2 of 7)
再写下去也只会被人骂江郎才尽
HSK 5
0:03s
zài xiě xià qù yě zhǐ huì bèi rén mà jiāng láng cái jìnViết tiếp chỉ bị người ta chê tài năng cạn kiệt thôi
找个帮手帮你一起弄啊
HSK 7
0:03s
zhǎo gè bāng shǒu bāng nǐ yì qǐ nòng aTìm người phụ giúp cùng làm đi
我都合作过了 还有谁
HSK 5
0:03s
wǒ dōu hé zuò guò le hái yǒu shuíTôi đã làm việc với cả hai rồi, còn ai nữa
你饶了我吧 我写小说的 不是写电视剧的
HSK 7
0:03s
nǐ ráo le wǒ ba wǒ xiě xiǎo shuō de bú shì xiě diàn shì jù deThôi tha cho tôi đi Tôi viết tiểu thuyết, không phải viết kịch bản
保密工作需要做这么夸张的吗
HSK 7
0:03s
bǎo mì gōng zuò xū yào zuò zhè me kuā zhāng de maBảo mật đến mức này có thái quá không
看完我们打电话再聊
HSK 3
0:03s
kàn wán wǒ men dǎ diàn huà zài liáoĐọc xong gọi điện nói chuyện tiếp
还有什么比这更好的未来呀
HSK 5
0:03s
hái yǒu shén me bǐ zhè gèng hǎo de wèi lái yaCòn tương lai nào tốt hơn thế nữa
低潮的时候 不建议买房子
HSK 4
0:03s
dī cháo de shí hòu bù jiàn yì mǎi fáng ziKhi đang ở giai đoạn khó khăn Không nên mua nhà
百忙之中还要来宽慰我
HSK 4
0:03s
bǎi máng zhī zhōng hái yào lái kuān wèi wǒBận rộn vậy mà vẫn đến động viên tôi
谁都会有不顺利的时候
HSK 4
0:03s
shéi dōu huì yǒu bù shùn lì de shí hòuAi cũng có lúc không thuận buồm xuôi gió
相互利用一下资源送送温暖 这是个好传统
HSK 5
0:03s
xiāng hù lì yòng yī xià zī yuán sòng sòng wēn nuǎn zhè shì gè hǎo chuán tǒngTận dụng nguồn lực của nhau để chia sẻ hơi ấm Đó là một truyền thống tốt đẹp
这人哪是群居动物
HSK 3
0:03s
zhè rén nǎ shì qún jū dòng wùCon người là động vật xã hội
需要相互倾诉 相互需要
HSK 7
0:03s
xū yào xiāng hù qīng sù xiāng hù xū yàoCần phải tâm sự với nhau Cần có nhau
动不动就闹独立啊 什么事自己扛 自己来啊
HSK 7
0:03s
dòng bù dòng jiù nào dú lì a shén me shì zì jǐ káng zì jǐ lái aĐộng tí là đòi tự lập Cái gì cũng tự gánh, tự lo
没事你给我打打电话 我再带你看看别的楼盘
HSK 3
0:03s
méi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pánRảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác
说不定 你会被某一种未来打动
HSK 6
0:03s
shuō bù dìng nǐ huì bèi mǒu yī zhǒng wèi lái dǎ dòngBiết đâu đấy Anh sẽ bị một tương lai nào đó chạm đến lòng
你那是楼盘的销售广告吗
HSK 5
0:03s
nǐ nà shì lóu pán de xiāo shòu guǎng gào maĐó là quảng cáo bán bất động sản của anh hả?
无论是什么样的情况
HSK 4
0:03s
wú lùn shì shén me yàng de qíng kuàngdù hoàn cảnh thế nào đi nữa,
那应该不算是一个选项
HSK 7
0:03s
nà yīng gāi bù suàn shì yí gè xuǎn xiàngCái đó không hẳn là một lựa chọn,
我呀一直给她打电话 她就是不接
HSK 5
0:03s
wǒ ya yì zhí gěi tā dǎ diàn huà tā jiù shì bù jiēEm đã gọi điện cho bà ấy mãi, nhưng bà ấy cứ không nghe máy.