Cách dùng "又入这狼窝呀" (yòu rù zhè láng wō ya) trong hội thoại tiếng Trung

yòuzhèlángya

lại vào ổ sói.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出了虎穴chū le hǔ xuévừa rời hang hổ
2又入这狼窝呀yòu rù zhè láng wō yalại vào ổ sói.
3臭小子是谁chòu xiǎo zi shì shuíTiểu tử thối đó là ai?

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 3 of 9)
我一个人能掘十箩筐
HSK 1
0:03s
wǒ yí gè rén néng jué shí luó kuāngMột mình ta đào được mười sọt.

整天满嘴之乎者也
HSK 4
0:03s
zhěng tiān mǎn zuǐ zhī hū zhě yěSuốt ngày mở miệng nói lời văn vẻ,

这新来的不错啊
HSK 2
0:03s
zhè xīn lái de bù cuò aNgười mới đến này khá đấy.

走走走 干活喽
HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu gàn huó lóuĐi, đi, đi, làm việc thôi.

我听你说话像是个读书人
HSK 3
0:03s
wǒ tīng nǐ shuō huà xiàng shì gè dú shū rénTa nghe ông nói chuyện giống thư sinh,

为何会在这儿搬山石啊
HSK 6
0:03s
wèi hé huì zài zhè ér bān shān shí atại sao lại đến đây vác đá?

我在这边境找我徒弟
HSK 7
0:03s
wǒ zài zhè biān jìng zhǎo wǒ tú dìTa tìm đồ đệ ta ở biên cảnh này,

没想到遇到连夜的大雨
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào yù dào lián yè de dà yǔkhông ngờ lại gặp một trận mưa lớn thâu đêm,

还被兵卒扣押至此
HSK 7
0:03s
hái bèi bīng zú kòu yā zhì cǐcòn bị lính nhốt vào đây.

想必定是那魏以圭阻拦
HSK 7
0:03s
xiǎng bì dìng shì nà wèi yǐ guī zǔ lánThiết nghĩ là Ngụy Dĩ Khuê ngăn cản,

这不做人子的东西
HSK 1
0:03s
zhè bù zuò rén zi de dōng xīrõ là không phải người mà.

不当人子是何意
HSK 7
0:03s
bù dāng rén zǐ shì hé yìKhông phải người nghĩa là gì?

那我凭什么教给你啊
HSK 5
0:03s
nà wǒ píng shén me jiāo gěi nǐ aThế tại sao ta phải dạy cô?

无以规矩 不成方圆
HSK 6
0:03s
wú yǐ guī jǔ bù chéng fāng yuánKhông biết quy củ thì không làm nên chuyện,

好 好 好
HSK 1
0:03s
hǎo hǎo hǎoHay, hay, hay.

干吗来干这种粗活啊
HSK 3
0:03s
gàn má lái gàn zhè zhǒng cū huó asao lại đến đây làm việc tay chân này?

吃一肚子粗粮不委屈啊
HSK 6
0:03s
chī yī dǔ zi cū liáng bù wěi qū aĂn toàn khoai sắn không ấm ức à?

全营也就你有点眼光啊
HSK 6
0:03s
quán yíng yě jiù nǐ yǒu diǎn yǎn guāng aCả trại này có mỗi cô còn biết nhìn chút.

算半子吧
HSK 4
0:03s
suàn bàn zi baCũng gần tính là con trai.

不懂事理的黄毛丫头
HSK 2
0:03s
bù dǒng shì lǐ de huáng máo yā touchưa từng đọc sách, không hiểu sự đời.