Cách dùng "又入这狼窝呀" (yòu rù zhè láng wō ya) trong hội thoại tiếng Trung
又入这狼窝呀
lại vào ổ sói.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
15:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 出了虎穴 | chū le hǔ xué | vừa rời hang hổ |
| 2▶ | 又入这狼窝呀 | yòu rù zhè láng wō ya | lại vào ổ sói. |
| 3 | 臭小子是谁 | chòu xiǎo zi shì shuí | Tiểu tử thối đó là ai? |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)kě xī hái méi jiào wǒ niàn shū netiếc là còn chưa dạy ta học nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy. guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi, zhè me shuǐ líng de xiǎo niáng zǐtiểu nương tử xinh đẹp thế này đấy. bǎo zhèng ràng nǐ chī hǎo hē hǎođảm bảo cho cô ăn ngon uống đủ. dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi, xìn bù xìn lǎo zi fèi le zhè lǎo tóucó tin ta cho lão già này tàn phế không? zhè shì dé fēn gè xiān lái hòu dàochuyện này cũng có thứ tự trước sau. zhè shì lǎo zi xiān dīng shàng deTa để ý đến trước, nǐ bié bù shí hǎo dǎiNgươi đừng có không biết điều. zǒu zǒu zǒu zǒu le zǒu le zǒu le- Đi, đi, đi. - Đi thôi, đi thôi. jīn wǎn zán jǐ gè yè lǐ xún nǐ qùTối nay, bọn ta đi tìm cô, mǎ shàng yào xià yǔ le wǒ men qù nǎ érSắp mưa rồi, chúng ta đi đâu? yǐ hòu yǒu shì zán jiù lái zhè ér shāng tǎoSau này có việc gì, chúng ta đến đây bàn bạc. zhè shén me hǎo dōng xī zhēn de shìThứ tốt gì thế này? zhěng rì dōu suí shēn xié dàisuốt ngày mang theo bên mình, lín ān zāo zéi rén gěi tú leLâm An bị kẻ xấu tàn sát rồi. zhǐ shì táo pǎo de shí hòu shāng le tuǐchỉ bị thương ở chân lúc bỏ chạy, dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.