Cách dùng "你啊 就是一个板上钉钉的逃跑将军" (nǐ a jiù shì yí gè bǎn shàng dìng dīng de táo pǎo jiāng jūn) trong hội thoại tiếng Trung
你啊 就是一个板上钉钉的逃跑将军
Cậu ấy à, là một tướng quân đào ngũ rành rành rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:16
xiàn现
zài在
shì是
fēi非
cháng常
shí时
qī期
“Bây giờ là thời kỳ đặc biệt.”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEnǐ a jiù shì yí gè bǎn shàng dìng dīng de táo pǎo jiāng jūn
你啊 就是一个板上钉钉的逃跑将军
“Cậu ấy à, là một tướng quân đào ngũ rành rành rồi.”
LINE 0305:21
bù不
yòng用
shàng上
jūn军
shì事
fǎ法
tíng庭
“Không cần ra tòa án quân sự,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù mà nǐ ne zǎ le ràng kāi kāi ménTao chửi mày đấy, thì sao nào? Tránh ra! Mở cửa!

HSK 7
0:03s
jiù qǐng tā chī huā shēng mǐ kàng yì kàng yìthì sẽ được ăn kẹo đồng. Phản đối! Phản đối!

HSK 3
0:03s
xíng tài yé tài yé xíng xíng xíng wǒ dōu tīng bù dǒng nǐ jiùĐược rồi, lão gia, được rồi ạ. Tôi còn không hiểu,

HSK 2
0:03s
bié gēn tā zhì qì gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu nú cáiĐừng chấp nhặt với hắn. Đồ chó! Đồ chó! Đồ nô tài!

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi bié rén xiǎng bú dào zhè bàn fǎ ya fǎ guó rén dōu shuō leCô tưởng người khác không nghĩ ra cách này à? Người Pháp nói rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu kě zěn me bàn ya xiān jìn zū jiè zài shuō baSau này phải làm sao đây? Vào tô giới trước rồi nói sau đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s