Cách dùng "不能让一群真心付出的人 被辜负" (bù néng ràng yī qún zhēn xīn fù chū de rén bèi gū fù) trong hội thoại tiếng Trung
不能让一群真心付出的人 被辜负
Không thể để một nhóm người chân thành cống hiến Bị phụ lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:14
zhè ge shì shàng kě yǐ shǎo yí gè suǒ wèi de hǎo yóu xì dàn wǒ
这个世上 可以少一个所谓的好游戏 但我
“Trên đời này Có thể thiếu một cái gọi là game hay Nhưng tôi”
LINE 0240:18
PLAYING SCENEbù néng ràng yī qún zhēn xīn fù chū de rén bèi gū fù
不能让一群真心付出的人 被辜负
“Không thể để một nhóm người chân thành cống hiến Bị phụ lòng”
LINE 0340:26
shén zhī shān hǎi yù suàn méi yǒu shàng xiàn
神之山海 预算 没有上限
“Thần Chi Sơn Hải Ngân sách Không có giới hạn trên”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s