Cách dùng "但这也有点太那啥了" (dàn zhè yě yǒu diǎn tài nà shá le) trong hội thoại tiếng Trung
但这也有点太那啥了
Nhưng cái này cũng hơi quá đáng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
zhè gēn xīn tè zhù lái de tā shì lái yìng pìn de ma zán gōng sī shì quē rén a
这跟辛特助来的 他是来应聘的吗 咱公司是缺人啊
“Ông này đi cùng trợ lý Tân. Ông ấy đến ứng tuyển đúng không? Công ty mình đang thiếu người thật.”
LINE 0213:23
PLAYING SCENEdàn但
zhè这
yě也
yǒu有
diǎn点
tài太
nà那
shá啥
le了
“Nhưng cái này cũng hơi quá đáng.”
LINE 0313:26
zhè ge lǎo yé zi kàn zhe bù yī bān shì bú shì lái zhǎo mǎ yáng yuán mèng de ya
这个老爷子看着不一般 是不是来找马洋圆梦的呀
“Ông cụ này trông không phải dạng vừa. Có phải đến tìm Mã Dương để viên mộng không nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s