Cách dùng "而且我是自愿过来帮忙的" (ér qiě wǒ shì zì yuàn guò lái bāng máng de) trong hội thoại tiếng Trung
而且我是自愿过来帮忙的
Vả lại tôi tự nguyện đến giúp đỡ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
wǒ zhēn de jué de yǒu le yī qún zhēn xīn de péng yǒu
我真的觉得有了一群 真心的朋友
“Tôi thực sự cảm thấy có một đám bạn bè chân thành”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEér而
qiě且
wǒ我
shì是
zì自
yuàn愿
guò过
lái来
bāng帮
máng忙
de的
“Vả lại tôi tự nguyện đến giúp đỡ”
LINE 0303:57
téng腾
dá达
bì必
shèng胜
“Thịnh Đạt tất thắng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s