Cách dùng "又拿错了 这不是车厘子" (yòu ná cuò le zhè bú shì chē lí zi) trong hội thoại tiếng Trung
又拿错了 这不是车厘子
Lại lấy nhầm rồi Đây không phải cherry
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
duō hǎo a duì ya hái shì téng dá hǎo a
多好啊 对呀 还是腾达好啊
“Tốt biết mấy Đúng vậy Vẫn là Thịnh Đạt tốt hơn”
LINE 0203:18
PLAYING SCENEyòu ná cuò le zhè bú shì chē lí zi
又拿错了 这不是车厘子
“Lại lấy nhầm rồi Đây không phải cherry”
LINE 0303:21
shì ya zán liǎ zhè qíng kuàng wài miàn de gōng zuò kě zhēn nán zhǎo
是呀 咱俩这情况 外面的工作可真难找
“Ừ nhỉ Tình cảnh của hai đứa mình Công việc bên ngoài khó kiếm thật”
Show Information
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s
wǒ jiù yí gè yāo qiú a jué duì bù pāi dì èr jìTôi chỉ có một yêu cầu thôi Tuyệt đối không quay phần hai

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn běn jiù bù yòng kàn bié rén yǎn sè xíng shì xiǎng zěn me pāi zěn me pāiKhỏi phải nhìn sắc mặt người khác mà hành động Muốn quay thế nào cũng được

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhì yú a tán bù shàng shén me shī wàng bù shī wàng deKhông đến nỗi vậy đâu Không có gì gọi là thất vọng hay không

HSK 4
0:03s
bà bà gēn nǐ shuō qiān wàn bié ràng zì jǐ yǒu yā lìBố nói với con này Tuyệt đối đừng tự tạo áp lực

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
huò zhě shì hái xiǎng gān diǎn shén me bié de nǐ jiù qù gànhoặc là còn muốn làm gì khác con cứ việc làm đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù dài lǐng zhe dà jiā zài téng dá hǎo hǎo gànanh cứ dẫn dắt mọi người làm việc tốt ở Thịnh Đạt

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s