Cách dùng "儿子 你觉着他能夺冠不 他" (ér zi nǐ jué zhe tā néng duó guàn bù tā) trong hội thoại tiếng Trung
儿子 你觉着他能夺冠不 他
Con trai, con thấy anh ta đoạt quán được không? Anh ta...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
rén jiā yí gè zhù chàng gē shǒu néng chàng dé zhè me hǎo tīng duō bù róng yì a
人家一个驻唱歌手 能唱得这么好听 多不容易啊
“Người ta một ca sĩ hát tại quán Mà hát hay được như vậy Khó khăn biết bao”
LINE 0239:56
PLAYING SCENEér zi nǐ jué zhe tā néng duó guàn bù tā
儿子 你觉着他能夺冠不 他
“Con trai, con thấy anh ta đoạt quán được không? Anh ta...”
LINE 0340:08
néng能
“Có thể”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 9 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì nemẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge gōng sī gēn nà ge gōng sī dào dǐ yǒu shén me bù yí yàngcông ty này với công ty kia, rốt cuộc khác nhau thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiūTiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ sōu yī xià gū dú de gōng lù zhè ge yóu xìCon tìm cho bố xem Game "Con Đường Cô Đơn"

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè xiǎo yóu xì jiā rù le zì jǐ de zhé sīChỉ là một game nhỏ Nhưng gửi gắm tư tưởng riêng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ bù lián xì wǒ nín shì duì míng rì jiā yuán fáng ziLâu vậy không liên lạc với tôi Anh lại hứng thú với căn nhà

HSK 7
0:03s
wǒ zhè biān guò wán nián huí qù jiù kě yǐ qiān yuē le shuō huà suàn huàBên tôi sau Tết về lại Là có thể ký hợp đồng ngay Nói là làm nhé

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qīn ài de guān zhòng péng yǒu men kāi shǐ le méiCác bạn khán giả thân mến Bắt đầu chưa?