Cách dùng "来一包 谢谢" (lái yī bāo xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

láibāo xièxiè

Cho một bao. Cảm ơn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:59
PLAYING SCENE
lái yī bāo xiè xiè

来一包 谢谢

Cho một bao. Cảm ơn.

LINE 0202:13
dà jiā xiān zàn tíng yī xià shǒu shàng de gōng zuò yǒu hǎo xiāo xī

大家先暂停一下手上的工作 有好消息

Mọi người tạm dừng công việc đang làm đi. Có tin tốt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp01:59
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 6 of 11)
咱得听裴总的
HSK 3
0:03s
zán dé tīng péi zǒng deTa phải nghe Tổng Bùi
那陈垒走了 咱们再招一个新的驻唱歌手呗
HSK 6
0:03s
nà chén lěi zǒu le zán men zài zhāo yí gè xīn de zhù chàng gē shǒu beiThế Trần Lỗi đi rồi ta tuyển ca sĩ mới cho quán thôi
再说了 不是还有我呢吗
HSK 4
0:03s
zài shuō le bú shì hái yǒu wǒ ne maHơn nữa chẳng phải còn tôi đây sao?
我上去接着唱 这是我的主打歌呀
HSK 7
0:03s
wǒ shàng qù jiē zhe chàng zhè shì wǒ de zhǔ dǎ gē yatôi lên đó hát tiếp Đây là bài tủ của tôi mà
这个咱们楼上装电梯 是街道给牵的头
HSK 6
0:03s
zhè ge zán men lóu shàng zhuāng diàn tī shì jiē dào gěi qiān de tóuCái việc lắp thang máy cho tầng trên Là do phường đứng ra chủ trì
怎么这施工队一来 你们又变卦了呢 是呀
HSK 5
0:03s
zěn me zhè shī gōng duì yī lái nǐ men yòu biàn guà le ne shì yaSao đội thi công vừa đến Các bác lại đổi ý thế? Phải đấy
你们家是不是都已经签过字了 对呀
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā shì bú shì dōu yǐ jīng qiān guò zì le duì yaNhà bác đã ký tên rồi đúng không? Đúng thế
现在为什么又不同意了呢 去年是去年的局面
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi shén me yòu bù tóng yì le ne qù nián shì qù nián de jú miànGiờ sao lại không đồng ý nữa? Năm ngoái là tình thế năm ngoái
楼上的是不用爬楼了 我们一楼怎么办
HSK 3
0:03s
lóu shàng de shì bù yòng pá lóu le wǒ men yī lóu zěn me bànTầng trên thì khỏi phải leo cầu thang Tầng một nhà chúng tôi thì sao?
胡搅蛮缠啊 这是 就那么点空间
HSK 5
0:03s
hú jiǎo mán chán a zhè shì jiù nà me diǎn kōng jiānCãi chày cãi cối thế này Chỉ có chút không gian ấy thôi
都让你这电梯给占了 那前头那点空间
HSK 5
0:03s
dōu ràng nǐ zhè diàn tī gěi zhàn le nà qián tou nà diǎn kōng jiānĐều bị cái thang máy của bác chiếm hết rồi Chỗ không gian nhỏ phía trước ấy
是属于公共空间 对呀 看你之前
HSK 5
0:03s
shì shǔ yú gōng gòng kōng jiān duì ya kàn nǐ zhī qiánLà thuộc không gian công cộng Đúng vậy Xem trước đây bác
你要不同意你就别答应 对吧 是不是想坐地起价呀
HSK 5
0:03s
nǐ yào bù tóng yì nǐ jiù bié dā yìng duì ba shì bú shì xiǎng zuò dì qǐ jià yaKhông đồng ý thì đừng có hứa, phải không? Đúng không phải muốn tráo trở nâng giá à?
干什么呀你们 怎么的呀
HSK 5
0:03s
gàn shén me ya nǐ men zěn me de yaCác bác làm gì thế? Sao nào?
显你们人多 声高 有理呀 我告诉你们啊
HSK 6
0:03s
xiǎn nǐ men rén duō shēng gāo yǒu lǐ ya wǒ gào sù nǐ men aKhoe đông người, to tiếng, có lý lẽ đấy à? Tôi nói cho các bác biết
也爬不了几天了
HSK 3
0:03s
yě pá bù liǎo jǐ tiān leCũng leo chẳng được mấy ngày nữa đâu
你嚷嚷了呀 你这叫不讲理 你又嚷嚷了
HSK 7
0:03s
nǐ rāng rang le ya nǐ zhè jiào bù jiǎng lǐ nǐ yòu rāng rang leÔng gào thét đấy Ông thế này gọi là vô lý Ông lại gào thét nữa rồi
你答应了你就装啊
HSK 4
0:03s
nǐ dā yìng le nǐ jiù zhuāng aÔng đã hứa thì ông cứ lắp đi
你根本不是对手 是吧 你们要是肯商量
HSK 6
0:03s
nǐ gēn běn bú shì duì shǒu shì ba nǐ men yào shì kěn shāng liángCon không phải là đối thủ đâu Phải không, nếu các bác chịu bàn bạc
对呀 你提 这样吧
HSK 5
0:03s
duì ya nǐ tí zhè yàng baĐúng đấy, ông cứ đề xuất Thế này đi