Cách dùng "你们这电梯谁也安不成" (nǐ men zhè diàn tī shuí yě ān bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
你们这电梯谁也安不成
Cái thang máy của các bác không ai lắp được đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
jīn tiān wǒ bǎ huà fàng zài zhè ér wǒ bù tóng yì
今天我 把话放在这儿 我不同意
“Hôm nay tôi, nói thẳng ra đây Tôi không đồng ý”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
diàn电
tī梯
shuí谁
yě也
ān安
bù不
chéng成
“Cái thang máy của các bác không ai lắp được đâu”
LINE 0330:42
nǐ你
zhè这
jiào叫
bù不
jiǎng讲
lǐ理
“Ông thế này gọi là vô lý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xīThực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này

HSK 7
0:03s
quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén međi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu

HSK 5
0:03s
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàngphong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.

HSK 5
0:03s
jiā zì dài nán rén zuì hǎo de yī měi zhī rap( shuō chàng ) jì néngCộng thêm vẻ ngoài ưa nhìn kỹ năng rap

HSK 3
0:03s
tīng shuō nǐ zhǎng zhè me dà dū méi chū guò jīn chuānNghe nói lớn lên cậu chưa ra khỏi Jinchuan

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
liǎng gè yǎn jīng yí gè bí zi yí gè zuǐ bā bù xiǎng dāng ǒu xiàng maHai mắt một mũi một miệng Không muốn làm thần tượng sao?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ érTôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
mō yú wǎng kā tǐng hǎo de wǒ dài zài zhè ér yě tǐng zì zài deQuán Net Lười rất tốt Tôi ở đây cũng thấy thoải mái

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu nǐ chū qù jīng lì le zhuàng dào shén me dōng xī fǎn tán huí láiChỉ khi cậu ra ngoài trải nghiệm va vào thứ gì đó rồi bật lại