Cách dùng "你们这电梯谁也安不成" (nǐ men zhè diàn tī shuí yě ān bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
你们这电梯谁也安不成
Cái thang máy của các bác không ai lắp được đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
jīn tiān wǒ bǎ huà fàng zài zhè ér wǒ bù tóng yì
今天我 把话放在这儿 我不同意
“Hôm nay tôi, nói thẳng ra đây Tôi không đồng ý”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
diàn电
tī梯
shuí谁
yě也
ān安
bù不
chéng成
“Cái thang máy của các bác không ai lắp được đâu”
LINE 0330:42
nǐ你
zhè这
jiào叫
bù不
jiǎng讲
lǐ理
“Ông thế này gọi là vô lý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 9 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì nemẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge gōng sī gēn nà ge gōng sī dào dǐ yǒu shén me bù yí yàngcông ty này với công ty kia, rốt cuộc khác nhau thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiūTiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ sōu yī xià gū dú de gōng lù zhè ge yóu xìCon tìm cho bố xem Game "Con Đường Cô Đơn"

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè xiǎo yóu xì jiā rù le zì jǐ de zhé sīChỉ là một game nhỏ Nhưng gửi gắm tư tưởng riêng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ bù lián xì wǒ nín shì duì míng rì jiā yuán fáng ziLâu vậy không liên lạc với tôi Anh lại hứng thú với căn nhà

HSK 7
0:03s
wǒ zhè biān guò wán nián huí qù jiù kě yǐ qiān yuē le shuō huà suàn huàBên tôi sau Tết về lại Là có thể ký hợp đồng ngay Nói là làm nhé

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qīn ài de guān zhòng péng yǒu men kāi shǐ le méiCác bạn khán giả thân mến Bắt đầu chưa?

HSK 4
0:03s
mèng xiǎng zhī shēng wèi nǐ ér chàng wǒ shì dà jiā de lǎo péng yǒuGiọng Hát Ước Mơ, hát vì bạn Tôi là người bạn cũ của mọi người