Cách dùng "我告诉你 你该去哪儿" (wǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你 你该去哪儿
Tôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ ér
我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿
“Tôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEwǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ ér
我告诉你 你该去哪儿
“Tôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu”
LINE 0322:27
yǐ nǐ de cái huá yīng gāi zǒu chū jīn chuān zǒu xiàng quán guó cān jiā bǐ sài
以你的才华 应该走出金川 走向全国 参加比赛
“Với tài năng của cậu nên bước ra khỏi Jinchuan tiến ra toàn quốc, tham gia thi đấu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s