Cách dùng "我告诉你 你该去哪儿" (wǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你 你该去哪儿
Tôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ ér
我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿
“Tôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEwǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ ér
我告诉你 你该去哪儿
“Tôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu”
LINE 0322:27
yǐ nǐ de cái huá yīng gāi zǒu chū jīn chuān zǒu xiàng quán guó cān jiā bǐ sài
以你的才华 应该走出金川 走向全国 参加比赛
“Với tài năng của cậu nên bước ra khỏi Jinchuan tiến ra toàn quốc, tham gia thi đấu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 9 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ bà bà shì tǐng dān xīn nǐ de dàn shì nemẹ với ba con khá lo lắng cho con. Nhưng mà,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge gōng sī gēn nà ge gōng sī dào dǐ yǒu shén me bù yí yàngcông ty này với công ty kia, rốt cuộc khác nhau thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiūTiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gěi nǐ sōu yī xià gū dú de gōng lù zhè ge yóu xìCon tìm cho bố xem Game "Con Đường Cô Đơn"

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè xiǎo yóu xì jiā rù le zì jǐ de zhé sīChỉ là một game nhỏ Nhưng gửi gắm tư tưởng riêng

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè me jiǔ bù lián xì wǒ nín shì duì míng rì jiā yuán fáng ziLâu vậy không liên lạc với tôi Anh lại hứng thú với căn nhà

HSK 7
0:03s
wǒ zhè biān guò wán nián huí qù jiù kě yǐ qiān yuē le shuō huà suàn huàBên tôi sau Tết về lại Là có thể ký hợp đồng ngay Nói là làm nhé

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qīn ài de guān zhòng péng yǒu men kāi shǐ le méiCác bạn khán giả thân mến Bắt đầu chưa?

HSK 4
0:03s
mèng xiǎng zhī shēng wèi nǐ ér chàng wǒ shì dà jiā de lǎo péng yǒuGiọng Hát Ước Mơ, hát vì bạn Tôi là người bạn cũ của mọi người