Cách dùng "一个月的带薪休假 Yes(太棒了)" (yí gè yuè de dài xīn xiū jià Yes( tài bàng le )) trong hội thoại tiếng Trung

yuèdedàixīnxiū xiūYjiàeYes(stài(bàngle)))

một tháng nghỉ phép có lương, Yes (Tuyệt vời)!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
nǐ de xīn qín fù chū suǒ yǐ gōng sī wèi nǐ zhǔn bèi le

你的辛勤付出 所以公司为你准备了

sự cống hiến chăm chỉ của anh. Vì vậy công ty chuẩn bị cho anh

LINE 0206:09
PLAYING SCENE
yí gè yuè de dài xīn xiū jià Yes( tài bàng le )

一个月的带薪休假 Yes(太棒了)

một tháng nghỉ phép có lương, Yes (Tuyệt vời)!

LINE 0306:12
yǐ jí VIP( guì bīn ) lǚ yóu tuán

以及VIP(贵宾)旅游团

và đoàn du lịch VIP (khách quý).

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp06:09
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 202 clips (Page 11 of 11)
过去的一年 我想无论你是什么职业
HSK 4
0:03s
guò qù de yī nián wǒ xiǎng wú lùn nǐ shì shén me zhí yèNăm qua Tôi nghĩ dù bạn làm nghề gì
将是一个充满希望的春天
HSK 5
0:03s
jiāng shì yí gè chōng mǎn xī wàng de chūn tiānsẽ là một mùa xuân tràn đầy hy vọng