Cách dùng "一个月的带薪休假 Yes(太棒了)" (yí gè yuè de dài xīn xiū jià Yes( tài bàng le )) trong hội thoại tiếng Trung
一个月的带薪休假 Yes(太棒了)
một tháng nghỉ phép có lương, Yes (Tuyệt vời)!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
nǐ de xīn qín fù chū suǒ yǐ gōng sī wèi nǐ zhǔn bèi le
你的辛勤付出 所以公司为你准备了
“sự cống hiến chăm chỉ của anh. Vì vậy công ty chuẩn bị cho anh”
LINE 0206:09
PLAYING SCENEyí gè yuè de dài xīn xiū jià Yes( tài bàng le )
一个月的带薪休假 Yes(太棒了)
“một tháng nghỉ phép có lương, Yes (Tuyệt vời)!”
LINE 0306:12
yǐ jí VIP( guì bīn ) lǚ yóu tuán
以及VIP(贵宾)旅游团
“và đoàn du lịch VIP (khách quý).”
Show Information
More Clips From Episode
Total 202 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
qù wài miàn de shì jiè kàn kàn qù zhǎo dào zì jǐra ngoài kia xem thế giới để tìm thấy bản thân

HSK 6
0:03s
ér qiě yǒu téng dá tuō dǐ jiù suàn shī bài leHơn nữa có Đằng Đạt đỡ đầu Cho dù thất bại

HSK 5
0:03s
nǐ yě kě yǐ suí shí huí mō yú wǎng kā zěn me yàngcậu cũng có thể về Quán Net Lười Thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s