Cách dùng "可是他们还是不让我进哪" (kě shì tā men hái shì bù ràng wǒ jìn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
可是他们还是不让我进哪
Thế mà bọn họ vẫn không cho cha vào!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:45
tā men bù ràng wǒ jìn wǒ zhǐ néng dào zuì dà hào de guó mín zhèng fǔ shēn yuān
他们不让我进 我只能到 最大号的国民政府申冤
“Bọn họ không cho cha vào. Cha chỉ đành đến Chính phủ Quốc dân to nhất này để kêu oan.”
LINE 0212:52
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
men们
hái还
shì是
bù不
ràng让
wǒ我
jìn进
nǎ哪
“Thế mà bọn họ vẫn không cho cha vào!”
LINE 0312:55
nǐ你
men们
kàn看
zhè这
jǐ几
gè个
zì字
“Các người xem mấy chữ này đi!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
bú shì tíng kān le jiù shì gēn běn méi rén guǎnkhông phải đã ngừng xuất bản rồi, thì cũng là hoàn toàn không có ai quản lý.

HSK 5
0:03s
qí shí tā xiě zài duō yě méi dì fāng tóu aThật ra ngài ấy có viết nhiều hơn nữa, cũng không có nơi nào để gửi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shì shì ma wàn yī tài yé tīng wǒ de neCứ thử xem sao ạ. Biết đâu Thái gia lại nghe lời tôi thì sao.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ néng bù néng tí yí gè xiǎo tiáo jiàn bù xíngtôi có thể đưa ra một điều kiện nhỏ được không ạ? Không được.

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng nà fū rén bù xíng wǒ jiù zǒu leKhông được, không được, không được. Vậy Phu nhân, không được thì tôi đi đây.

HSK 4
0:03s
bǎ wǒ mài sān sì huí dōu bù gòu de wǒ dōu kuài chóu sǐ lebán tôi đi ba bốn lần cũng không đủ mua. Tôi lo chết đi được.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì néng quàn dòng tài yé qù wǔ hàn wǒ men jiù dài shàng nǐNếu ngươi thuyết phục được Thái gia đi Vũ Hán, chúng tôi sẽ cho ngươi đi cùng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě bù pà gēn nín lǎo shuō shí huà nín aCháu cũng không ngại nói thật với cụ đâu. Cụ à.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
guāng zài zhè wō lǐ héng bù chī bù hē nǐ xià hǔ shuí neChỉ giỏi bắt nạt người nhà. Không ăn không uống ông dọa ai thế?

HSK 5
0:03s