Cách dùng "但是我觉得呢 他是在骗我" (dàn shì wǒ jué de ne tā shì zài piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但是我觉得呢 他是在骗我
Nhưng tôi cảm thấy. Hắn đang lừa tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
tā他
shuō说
tā他
shì是
jīn今
tiān天
shàng上
wǔ午
qù去
háng杭
zhōu州
kāi开
huì会
de的
“Hắn nói sáng nay hắn họp ở Hàng Châu.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEdàn shì wǒ jué de ne tā shì zài piàn wǒ
但是我觉得呢 他是在骗我
“Nhưng tôi cảm thấy. Hắn đang lừa tôi.”
LINE 0338:26
nǐ你
bāng帮
wǒ我
qù去
dǎ打
tīng听
dǎ打
tīng听
“Cậu giúp tôi điều tra xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s