Cách dùng "但是我觉得呢 他是在骗我" (dàn shì wǒ jué de ne tā shì zài piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
但是我觉得呢 他是在骗我
Nhưng tôi cảm thấy. Hắn đang lừa tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
tā他
shuō说
tā他
shì是
jīn今
tiān天
shàng上
wǔ午
qù去
háng杭
zhōu州
kāi开
huì会
de的
“Hắn nói sáng nay hắn họp ở Hàng Châu.”
LINE 0238:23
PLAYING SCENEdàn shì wǒ jué de ne tā shì zài piàn wǒ
但是我觉得呢 他是在骗我
“Nhưng tôi cảm thấy. Hắn đang lừa tôi.”
LINE 0338:26
nǐ你
bāng帮
wǒ我
qù去
dǎ打
tīng听
dǎ打
tīng听
“Cậu giúp tôi điều tra xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ gāng cái zài zhè ge jiǔ diàn de jiǔ bā lǐ miàn pèng dào dǒng yuè leTôi vừa ở quầy bar khách sạn này. Gặp Đổng Việt.

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s