Cách dùng "名字挺好听的" (míng zì tǐng hǎo tīng de) trong hội thoại tiếng Trung
名字挺好听的
Tên nghe cũng hay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
qiáo乔
hǎi海
lún伦
“Qiao Hailun.”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEmíng名
zì字
tǐng挺
hǎo好
tīng听
de的
“Tên nghe cũng hay.”
LINE 0332:01
zhǎng长
dé得
yě也
tǐng挺
hǎo好
kàn看
de的
“Nhìn cũng khá xinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s