Cách dùng "那个 我还约人了 先撤了" (nà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le) trong hội thoại tiếng Trung

ge háiyuērénle xiānchèle

Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
bù jiù shì gè cái yuán ma zhè

不就是个裁员吗 这

Chẳng qua chỉ là cắt giảm nhân sự thôi mà, cái này...

LINE 0219:42
PLAYING SCENE
nà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le

那个 我还约人了 先撤了

Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.

LINE 0320:15

Mẹ ơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp19:42
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这样 我们先加个微信
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ men xiān jiā gè wēi xìnVậy đi, chúng ta kết bạn WeChat trước đi.
来 我过去一直觉得
HSK 3
0:03s
lái wǒ guò qù yì zhí jué deNào. Trước đây tôi luôn nghĩ...
赵玫就是个促销员的头儿
HSK 5
0:03s
zhào méi jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu er...Triệu Mân chỉ là đầu đám khuyến mãi.
靠着许云天才有今天
HSK 5
0:03s
kào zhe xǔ yún tiān cái yǒu jīn tiānNhờ Hứa Vân Thiên mới có ngày nay.
完全没想到 有朝一日
HSK 7
0:03s
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rìHoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...
她居然会成为我的竞争对手
HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.
跟我配合得这么好
HSK 5
0:03s
gēn wǒ pèi hé dé zhè me hǎo...phối hợp với tôi tốt thế?