Cách dùng "那个 我还约人了 先撤了" (nà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le) trong hội thoại tiếng Trung
那个 我还约人了 先撤了
Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
bù jiù shì gè cái yuán ma zhè
不就是个裁员吗 这
“Chẳng qua chỉ là cắt giảm nhân sự thôi mà, cái này...”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEnà ge wǒ hái yuē rén le xiān chè le
那个 我还约人了 先撤了
“Cái này... Tôi còn có hẹn với người ta. Tôi đi trước đây.”
LINE 0320:15
mā妈
“Mẹ ơi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 9 of 12)
HSK 4
0:03s
nín kě yǐ zì jǐ lián xì yī xià nín xiān shēng wèn yī xiàCô có thể tự liên hệ với chồng mình để hỏi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men gōng sī shì bú shì jǐ gè tóng shì yì qǐ lái chū chāi deCông ty họ có phải có mấy đồng nghiệp cùng đi công tác không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo zhè lǐ shì ruì jǐn zī xún qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nínXin chào, đây là Ruijin Tư vấn. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo qǐng wèn qiáo hǎi lún jīn tiān shì bú shì bù zài gōng sī aXin chào. Cho tôi hỏi, Qiao Hailun hôm nay có phải không ở công ty không?

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo nǚ shì yǒu shén me kě yǐ bāng dào nín deXin chào, thưa cô. Có gì tôi có thể giúp cô?

HSK 4
0:03s
qǐng wèn nǐ men zhè ér yǒu zū chē de dì fāng ma yǒu deCho tôi hỏi, ở đây có chỗ cho thuê xe không? Có ạ.

HSK 4
0:03s
jiǔ diàn qián miàn jiù yǒu zū chē de dì fāng hǎo xiè xiè bú kè qìNgay trước khách sạn có chỗ cho thuê xe. Vâng, cảm ơn. Không có gì.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ zhī dào wǒ de huà tā dōu tīng jìn qù lenhưng tôi biết anh ta đã nghe thấu những lời tôi nói.

HSK 3
0:03s
nà tā yīng gāi néng cāi dào nǐ shì wèi le wǒ baVậy anh ta hẳn đoán được anh làm vì tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ shì wǒ lǎo pó wǒ wèi nǐ zhēng qǔ hái bú shì tiān jīng dì yì deEm là vợ anh. Anh tranh thủ cho em chẳng phải là lẽ đương nhiên sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s