Cách dùng "却把我给裁了 不是你还有谁" (què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí) trong hội thoại tiếng Trung
却把我给裁了 不是你还有谁
Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
“Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng”
LINE 0209:27
PLAYING SCENEquè bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí
却把我给裁了 不是你还有谁
“Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa”
LINE 0309:30
wǒ我
shuō说
nǐ你
zěn怎
me么
nà那
me么
bú不
yào要
liǎn脸
“Tôi nói sao cậu trơ trẽn thế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 12 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

HSK 5
0:03s