Cách dùng "却把我给裁了 不是你还有谁" (què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí) trong hội thoại tiếng Trung

quègěicáile shìháiyǒushuí

Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī

这次综合评估分数 明明你是倒数第一

Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng

LINE 0209:27
PLAYING SCENE
què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí

却把我给裁了 不是你还有谁

Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa

LINE 0309:30
shuō
zěn
me
me
yào
liǎn

Tôi nói sao cậu trơ trẽn thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp09:27
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这样 我们先加个微信
HSK 3
0:03s
zhè yàng wǒ men xiān jiā gè wēi xìnVậy đi, chúng ta kết bạn WeChat trước đi.
来 我过去一直觉得
HSK 3
0:03s
lái wǒ guò qù yì zhí jué deNào. Trước đây tôi luôn nghĩ...
赵玫就是个促销员的头儿
HSK 5
0:03s
zhào méi jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu er...Triệu Mân chỉ là đầu đám khuyến mãi.
靠着许云天才有今天
HSK 5
0:03s
kào zhe xǔ yún tiān cái yǒu jīn tiānNhờ Hứa Vân Thiên mới có ngày nay.
完全没想到 有朝一日
HSK 7
0:03s
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rìHoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...
她居然会成为我的竞争对手
HSK 5
0:03s
tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.
跟我配合得这么好
HSK 5
0:03s
gēn wǒ pèi hé dé zhè me hǎo...phối hợp với tôi tốt thế?