Cách dùng "却把我给裁了 不是你还有谁" (què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí) trong hội thoại tiếng Trung
却把我给裁了 不是你还有谁
Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:25
zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
“Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng”
LINE 0209:27
PLAYING SCENEquè bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí
却把我给裁了 不是你还有谁
“Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa”
LINE 0309:30
wǒ我
shuō说
nǐ你
zěn怎
me么
nà那
me么
bú不
yào要
liǎn脸
“Tôi nói sao cậu trơ trẽn thế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s