Cách dùng "如愿以偿地考上了名牌大学" (rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
如愿以偿地考上了名牌大学
và thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:46
wǒ我
xiāng相
xìn信
le了
tā她
de的
huà话
“Tôi tin lời bà ấy”
LINE 0203:48
PLAYING SCENErú如
yuàn愿
yǐ以
cháng偿
dì地
kǎo考
shàng上
le了
míng名
pái牌
dà大
xué学
“và thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý”
LINE 0303:52
rè mén de zhuān yè fán huá de dū shì kě qī de wèi lái
热门的专业 繁华的都市 可期的未来
“Ngành học hot Đô thị phồn hoa Tương lai đáng mong đợi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
kàn kàn jīn tiān shàng wǔ zài háng zhōu shì bú shì yǒu zhè ge huìXem sáng nay ở Hàng Châu. Có cuộc họp đó không.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào dǒng yuè de nǚ péng yǒu shì shuí ma shuí yaCậu biết bạn gái Đổng Việt là ai không? Ai vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐCái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.

HSK 5
0:03s
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xiàCậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men yào bù yào zài diǎn diǎn hē de zhè diǎn jiǔ bù gòu baChúng ta có nên gọi thêm đồ uống không? Chút rượu này không đủ đâu.

HSK 7
0:03s
hē shàng tou le ma jiù fāng biàn chén zǒng xià shǒu leiSay rồi thì... ...Tổng Trần tiện tay hơn ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ rén zhǎng dé yòu piào liàng jiǎng huà yòu hǎo tīngBạn vừa xinh đẹp... ...nói chuyện lại hay.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s