Cách dùng "万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了" (wàn yī rén lì zī yuán zhǎo tā tán huà de shí hòu shuō nǐ bèi cái le) trong hội thoại tiếng Trung
万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了
Nhỡ đâu nhân sự tìm cô ấy nói chuyện mà bảo Cô bị sa thải rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
shuí谁
zhī知
dào道
zhè这
gū姑
niáng娘
yǎn演
jì技
xíng行
bù不
xíng行
a啊
“Ai biết được cô gái này diễn có tốt không”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEwàn yī rén lì zī yuán zhǎo tā tán huà de shí hòu shuō nǐ bèi cái le
万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了
“Nhỡ đâu nhân sự tìm cô ấy nói chuyện mà bảo Cô bị sa thải rồi”
LINE 0311:16
tā她
hái还
néng能
xiào笑
chū出
shēng声
zěn怎
me么
bàn办
“Cô ấy lại còn cười được thì sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s