Cách dùng "我不相信我的分数比你还低" (wǒ bù xiāng xìn wǒ de fēn shù bǐ nǐ hái dī) trong hội thoại tiếng Trung
我不相信我的分数比你还低
Tôi không tin điểm tôi thấp hơn cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:42
wǒ yāo qiú gōng sī gōng bù měi gè rén zōng hé píng gū fēn shù
我要求公司公布 每个人综合评估分数
“Tôi yêu cầu công ty công bố điểm đánh giá tổng hợp của mỗi người”
LINE 0209:44
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiāng相
xìn信
wǒ我
de的
fēn分
shù数
bǐ比
nǐ你
hái还
dī低
“Tôi không tin điểm tôi thấp hơn cô”
LINE 0309:46
táo陶
líng菱
“Tao Ling”
Show Information
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
gēn guǐ dǎ qiáng shì de nǐ hái zhēn shì yǐ wéi xué xí hǎo anhư ma đánh vậy Cậu thật sự nghĩ học giỏi là tốt à

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me zhè me dī ya nǐ nián jí dì yì míng duō shǎo fēn aSao thấp thế Bạn nhất khối được bao nhiêu điểm

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ nà me dà de shí hòu a wǒ jiǎn gè duǎn fàHồi mẹ bằng tuổi con Mẹ cắt tóc ngắn

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zì dǎ kāi shǐ fā yù wǒ jiù cháng cháng bèi yī xiē yǎn guāng wéi ràoTừ khi bắt đầu dậy thì tôi thường bị những ánh mắt vây quanh

HSK 7
0:03s
zhǐ yào xué xí hǎo jiù kě yǐ bù bì lǐ huì nà xiē mù guāngChỉ cần học giỏi là có thể không cần để ý những ánh mắt ấy

HSK 7
0:03s
rú yuàn yǐ cháng dì kǎo shàng le míng pái dà xuévà thi đỗ vào trường đại học danh tiếng như ý

HSK 3
0:03s
bà mā bù zài nǐ shēn biān nǐ yào zhào gù hǎo zì jǐBố mẹ không ở bên con Con phải biết giữ gìn sức khỏe

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s